TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подгиба́ться

thể chưa hoàn thành
podgibátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подгиба́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подгиба́ться nghĩa là gấp lại, xếp lại, khuỵu xuống, quỵ xuống.

Nghĩa của подгиба́ться

Động từ

  1. Gấp lại, xếp lại, gập lại.
  2. сгибаться в коленях Khuỵu xuống, quỵ xuống, khuỵu gối, quỵ gối.
    • от сла́бости у него́ но́ги подогну́лисьvì bị yếu nên chân của nó khuỵu (quỵ) xuống

Cặp thể của подгиба́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подгиба́ться

NgôiHiện tại
яподгиба́юсь
тыподгиба́ешься
он / она́ / оно́подгиба́ется
мыподгиба́емся
выподгиба́етесь
они́подгиба́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подгибаться.

Quá khứ

Giống đực (он)подгиба́лся
Giống cái (она́)подгиба́лась
Giống trung (оно́)подгиба́лось
Số nhiều (они́)подгиба́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подгиба́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подгиба́йтесь

Câu hỏi thường gặp

подгибаться nghĩa là gì?

подгибаться (động từ) nghĩa là gấp lại, xếp lại, khuỵu xuống, quỵ xuống.

подгибаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подгиба́ться (phiên âm Latinh podgibátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.