подголо́сок
Dấu sắc trên подголо́сок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подголо́сок nghĩa là giọng hai, giọng hát theo, người hát theo.
Nghĩa của подголо́сок
Danh từ
- голос Giọng hai, giọng hát theo, bè tòng.
- человек Người hát theo.
- перен. презр.kẻ phụ họa, kẻ a dua, kẻ hùa theo
Biến cách của подголо́сок (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | подголо́сок | подголо́ски |
| Sinh cách кого? чего? | подголо́ска | подголо́сков |
| Tặng cách кому? чему? | подголо́ску | подголо́скам |
| Đối cách кого? что? | подголо́сок | подголо́ски |
| Công cụ cách кем? чем? | подголо́ском | подголо́сками |
| Giới cách о ком? о чём? | подголо́ске | подголо́сках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
подголосок nghĩa là gì?
подголосок (danh từ) nghĩa là giọng hai, giọng hát theo, người hát theo.
подголосок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подголо́сок (phiên âm Latinh podgolósok); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.