TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подголо́сок

giống đựcbất động vật
podgolósok giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подголо́сок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подголо́сок nghĩa là giọng hai, giọng hát theo, người hát theo.

Nghĩa của подголо́сок

Danh từ

  1. голос Giọng hai, giọng hát theo, bè tòng.
  2. человек Người hát theo.
    • перен. презр.kẻ phụ họa, kẻ a dua, kẻ hùa theo

Biến cách của подголо́сок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подголо́сокподголо́ски
Sinh cách кого? чего?подголо́скаподголо́сков
Tặng cách кому? чему?подголо́скуподголо́скам
Đối cách кого? что?подголо́сокподголо́ски
Công cụ cách кем? чем?подголо́скомподголо́сками
Giới cách о ком? о чём?подголо́скеподголо́сках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

подголосок nghĩa là gì?

подголосок (danh từ) nghĩa là giọng hai, giọng hát theo, người hát theo.

подголосок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подголо́сок (phiên âm Latinh podgolósok); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.