подгоня́ть
Dấu sắc trên подгоня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подгоня́ть nghĩa là lùa đến, xua đến, thúc, giục.
Nghĩa của подгоня́ть
Động từ
- Lùa... đến, xua... đến, đuổi... đến.
- подогна́ть плют к бе́регуlùa bè đến bờ
- торопить Thúc, giục, thúc giục, giục giã, thôi thúc.
- подгоня́ть ло́шадьthúc (giục) ngựa
- прилаживать Kháp, ráp, lắp, làm cho... vừa, làm cho... khớp, làm... cắn sít.
- подогна́ть ключ к замо́куlàm cho chìa khóa hợp với ổ khóa
Cặp thể của подгоня́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подгоня́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подгоня́ю |
| ты | подгоня́ешь |
| он / она́ / оно́ | подгоня́ет |
| мы | подгоня́ем |
| вы | подгоня́ете |
| они́ | подгоня́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подгонять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подгоня́л |
| Giống cái (она́) | подгоня́ла |
| Giống trung (оно́) | подгоня́ло |
| Số nhiều (они́) | подгоня́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подгоня́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подгоня́йте |
Câu hỏi thường gặp
подгонять nghĩa là gì?
подгонять (động từ) nghĩa là lùa đến, xua đến, thúc, giục.
подгонять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подгоня́ть (phiên âm Latinh podgonjátʹ, IPA [pədɡɐˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.