подгора́ть
Dấu sắc trên подгора́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подгора́ть nghĩa là hơi cháy, bị cháy.
Nghĩa của подгора́ть
Động từ
- о лище [bị] quá lửa, hơi cháy.
- гореть у основания Bị cháy [từ dưới].
Cặp thể của подгора́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подгора́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подгора́ю |
| ты | подгора́ешь |
| он / она́ / оно́ | подгора́ет |
| мы | подгора́ем |
| вы | подгора́ете |
| они́ | подгора́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подгорать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подгора́л |
| Giống cái (она́) | подгора́ла |
| Giống trung (оно́) | подгора́ло |
| Số nhiều (они́) | подгора́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подгора́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подгора́йте |
Câu hỏi thường gặp
подгорать nghĩa là gì?
подгорать (động từ) nghĩa là hơi cháy, bị cháy.
подгорать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подгора́ть (phiên âm Latinh podgorátʹ, IPA [pədɡɐˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.