TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Подго́рица

Podgórica[pɐdˈɡorʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Подго́рица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Подго́рица nghĩa là Pốt-gô-ri-xa.

Nghĩa của Подго́рица

Danh từ riêng

  1. Pốt-gô-ri-xa.

Biến cách của Подго́рица (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Подго́рица
Sinh cách кого? чего?Подго́рицы
Tặng cách кому? чему?Подго́рице
Đối cách кого? что?Подго́рицу
Công cụ cách кем? чем?Подго́рицей
Giới cách о ком? о чём?Подго́рице

Câu hỏi thường gặp

Подгорица nghĩa là gì?

Подгорица (danh từ riêng) nghĩa là Pốt-gô-ri-xa.

Подгорица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Подго́рица (phiên âm Latinh Podgórica, IPA [pɐdˈɡorʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.