подгото́вить
Dấu sắc trên подгото́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подгото́вить nghĩa là chuẩn bị, sửa soạn, đào tạo, huấn luyện.
Nghĩa của подгото́вить
Thể hoàn thành của подгота́вливать.
Động từ
- Chuẩn bị, sửa soạn, trù bị.
- Đào tạo, huấn luyện.
- Chuẩn bị.
Cặp thể của подгото́вить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подгото́вить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подгото́влю |
| ты | подгото́вишь |
| он / она́ / оно́ | подгото́вит |
| мы | подгото́вим |
| вы | подгото́вите |
| они́ | подгото́вят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подгото́вил |
| Giống cái (она́) | подгото́вила |
| Giống trung (оно́) | подгото́вило |
| Số nhiều (они́) | подгото́вили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подгото́вь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подгото́вьте |
Câu hỏi thường gặp
подготовить nghĩa là gì?
подготовить (động từ) nghĩa là chuẩn bị, sửa soạn, đào tạo, huấn luyện.
подготовить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подгото́вить (phiên âm Latinh podgotóvitʹ, IPA [pədɡɐˈtovʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.