TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подгото́вить

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
podgotóvitʹ[pədɡɐˈtovʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подгото́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подгото́вить nghĩa là chuẩn bị, sửa soạn, đào tạo, huấn luyện.

Nghĩa của подгото́вить

Thể hoàn thành của подгота́вливать.

Động từ

  1. Chuẩn bị, sửa soạn, trù bị.
  2. Đào tạo, huấn luyện.
  3. Chuẩn bị.

Cặp thể của подгото́вить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подгото́вить

NgôiTương lai
яподгото́влю
тыподгото́вишь
он / она́ / оно́подгото́вит
мыподгото́вим
выподгото́вите
они́подгото́вят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подгото́вил
Giống cái (она́)подгото́вила
Giống trung (оно́)подгото́вило
Số nhiều (они́)подгото́вили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подгото́вь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подгото́вьте

Câu hỏi thường gặp

подготовить nghĩa là gì?

подготовить (động từ) nghĩa là chuẩn bị, sửa soạn, đào tạo, huấn luyện.

подготовить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подгото́вить (phiên âm Latinh podgotóvitʹ, IPA [pədɡɐˈtovʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.