TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подгру́ппа

giống cáibất động vật
podgrúppa[pɐdˈɡrup(ː)ə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подгру́ппа chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подгру́ппа nghĩa là phân nhóm, nhóm con.

Nghĩa của подгру́ппа

Danh từ

  1. Phân nhóm, nhóm con.

Biến cách của подгру́ппа (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подгру́ппаподгру́ппы
Sinh cách кого? чего?подгру́ппыподгру́пп
Tặng cách кому? чему?подгру́ппеподгру́ппам
Đối cách кого? что?подгру́ппуподгру́ппы
Công cụ cách кем? чем?подгру́ппойподгру́ппами
Giới cách о ком? о чём?подгру́ппеподгру́ппах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

подгруппа nghĩa là gì?

подгруппа (danh từ) nghĩa là phân nhóm, nhóm con.

подгруппа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подгру́ппа (phiên âm Latinh podgrúppa, IPA [pɐdˈɡrup(ː)ə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.