TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поддава́ть

thể chưa hoàn thành
poddavátʹ[pədːɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поддава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поддава́ть nghĩa là đánh lên, đá lên, giãy lên, giật bắn lên.

Nghĩa của поддава́ть

Động từ

  1. В Т; ударять снизу Đánh... lên, đá... lên, tung... lên, hất... lên.
  2. делать резкое движение Giãy lên, giật bắn lên.
    • поддава́ть мач раке́ткойdùng vợt đánh tung quả bóng lên
    • подда́ть мач ного́йđá quả bóng lên
  3. khẩu ngữ шашку, карту и т. п. Thí, thí quân. + đối cách

Cặp thể của поддава́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поддава́ть

NgôiHiện tại
яподдаю́
тыподдаёшь
он / она́ / оно́поддаёт
мыподдаём
выподдаёте
они́поддаю́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + поддавать.

Quá khứ

Giống đực (он)поддава́л
Giống cái (она́)поддава́ла
Giống trung (оно́)поддава́ло
Số nhiều (они́)поддава́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поддава́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поддава́йте

Họ từ của поддава́ть

Câu hỏi thường gặp

поддавать nghĩa là gì?

поддавать (động từ) nghĩa là đánh lên, đá lên, giãy lên, giật bắn lên.

поддавать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поддава́ть (phiên âm Latinh poddavátʹ, IPA [pədːɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.