поддава́ть
Dấu sắc trên поддава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поддава́ть nghĩa là đánh lên, đá lên, giãy lên, giật bắn lên.
Nghĩa của поддава́ть
Động từ
- В Т; ударять снизу Đánh... lên, đá... lên, tung... lên, hất... lên.
- делать резкое движение Giãy lên, giật bắn lên.
- поддава́ть мач раке́ткойdùng vợt đánh tung quả bóng lên
- подда́ть мач ного́йđá quả bóng lên
- khẩu ngữ шашку, карту и т. п. Thí, thí quân. + đối cách
Cặp thể của поддава́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поддава́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | поддаю́ |
| ты | поддаёшь |
| он / она́ / оно́ | поддаёт |
| мы | поддаём |
| вы | поддаёте |
| они́ | поддаю́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + поддавать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поддава́л |
| Giống cái (она́) | поддава́ла |
| Giống trung (оно́) | поддава́ло |
| Số nhiều (они́) | поддава́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поддава́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поддава́йте |
Họ từ của поддава́ть
Câu hỏi thường gặp
поддавать nghĩa là gì?
поддавать (động từ) nghĩa là đánh lên, đá lên, giãy lên, giật bắn lên.
поддавать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поддава́ть (phiên âm Latinh poddavátʹ, IPA [pədːɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.