подгу́зник
Dấu sắc trên подгу́зник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подгу́зник nghĩa là cái tã, tã chéo.
Nghĩa của подгу́зник
Danh từ
- Cái tã, tã chéo, tã lót.
Biến cách của подгу́зник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | подгу́зник | подгу́зники |
| Sinh cách кого? чего? | подгу́зника | подгу́зников |
| Tặng cách кому? чему? | подгу́знику | подгу́зникам |
| Đối cách кого? что? | подгу́зник | подгу́зники |
| Công cụ cách кем? чем? | подгу́зником | подгу́зниками |
| Giới cách о ком? о чём? | подгу́знике | подгу́зниках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
подгузник nghĩa là gì?
подгузник (danh từ) nghĩa là cái tã, tã chéo.
подгузник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подгу́зник (phiên âm Latinh podgúznik, IPA [pɐdˈɡuzʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.