TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подгу́зник

giống đựcbất động vật
podgúznik[pɐdˈɡuzʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подгу́зник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подгу́зник nghĩa là cái tã, tã chéo.

Nghĩa của подгу́зник

Danh từ

  1. Cái tã, tã chéo, tã lót.

Biến cách của подгу́зник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подгу́зникподгу́зники
Sinh cách кого? чего?подгу́зникаподгу́зников
Tặng cách кому? чему?подгу́зникуподгу́зникам
Đối cách кого? что?подгу́зникподгу́зники
Công cụ cách кем? чем?подгу́зникомподгу́зниками
Giới cách о ком? о чём?подгу́зникеподгу́зниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

подгузник nghĩa là gì?

подгузник (danh từ) nghĩa là cái tã, tã chéo.

подгузник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подгу́зник (phiên âm Latinh podgúznik, IPA [pɐdˈɡuzʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.