подда́кивать
Dấu sắc trên подда́кивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подда́кивать nghĩa là phụ họa, a dua.
Nghĩa của подда́кивать
Động từ
- khẩu ngữ Phụ họa, a dua, hùa theo. + tặng cách
Cặp thể của подда́кивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подда́кивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подда́киваю |
| ты | подда́киваешь |
| он / она́ / оно́ | подда́кивает |
| мы | подда́киваем |
| вы | подда́киваете |
| они́ | подда́кивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + поддакивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подда́кивал |
| Giống cái (она́) | подда́кивала |
| Giống trung (оно́) | подда́кивало |
| Số nhiều (они́) | подда́кивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подда́кивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подда́кивайте |
Câu hỏi thường gặp
поддакивать nghĩa là gì?
поддакивать (động từ) nghĩa là phụ họa, a dua.
поддакивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подда́кивать (phiên âm Latinh poddákivatʹ, IPA [pɐˈdːakʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.