TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подда́кивать

thể chưa hoàn thành
poddákivatʹ[pɐˈdːakʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подда́кивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подда́кивать nghĩa là phụ họa, a dua.

Nghĩa của подда́кивать

Động từ

  1. khẩu ngữ Phụ họa, a dua, hùa theo. + tặng cách

Cặp thể của подда́кивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подда́кивать

NgôiHiện tại
яподда́киваю
тыподда́киваешь
он / она́ / оно́подда́кивает
мыподда́киваем
выподда́киваете
они́подда́кивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + поддакивать.

Quá khứ

Giống đực (он)подда́кивал
Giống cái (она́)подда́кивала
Giống trung (оно́)подда́кивало
Số nhiều (они́)подда́кивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подда́кивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подда́кивайте

Câu hỏi thường gặp

поддакивать nghĩa là gì?

поддакивать (động từ) nghĩa là phụ họa, a dua.

поддакивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подда́кивать (phiên âm Latinh poddákivatʹ, IPA [pɐˈdːakʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.