TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подде́лать

thể hoàn thành
poddélatʹ[pɐˈdʲːeɫətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подде́лать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подде́лать nghĩa là giả mạo, làm giả, nhái.

Nghĩa của подде́лать

Thể hoàn thành của подде́лывать.

Động từ

  1. Giả mạo, làm giả, ngụy tạo, mạo.
  2. Làm giả, nhái.

Cặp thể của подде́лать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подде́лать

NgôiTương lai
яподде́лаю
тыподде́лаешь
он / она́ / оно́подде́лает
мыподде́лаем
выподде́лаете
они́подде́лают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подде́лал
Giống cái (она́)подде́лала
Giống trung (оно́)подде́лало
Số nhiều (они́)подде́лали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подде́лай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подде́лайте

Câu hỏi thường gặp

подделать nghĩa là gì?

подделать (động từ) nghĩa là giả mạo, làm giả, nhái.

подделать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подде́лать (phiên âm Latinh poddélatʹ, IPA [pɐˈdʲːeɫətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.