подде́лать
Dấu sắc trên подде́лать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подде́лать nghĩa là giả mạo, làm giả, nhái.
Nghĩa của подде́лать
Thể hoàn thành của подде́лывать.
Động từ
- Giả mạo, làm giả, ngụy tạo, mạo.
- Làm giả, nhái.
Cặp thể của подде́лать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подде́лать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подде́лаю |
| ты | подде́лаешь |
| он / она́ / оно́ | подде́лает |
| мы | подде́лаем |
| вы | подде́лаете |
| они́ | подде́лают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подде́лал |
| Giống cái (она́) | подде́лала |
| Giống trung (оно́) | подде́лало |
| Số nhiều (они́) | подде́лали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подде́лай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подде́лайте |
Câu hỏi thường gặp
подделать nghĩa là gì?
подделать (động từ) nghĩa là giả mạo, làm giả, nhái.
подделать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подде́лать (phiên âm Latinh poddélatʹ, IPA [pɐˈdʲːeɫətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.