TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по́дданство

giống trungbất động vật
póddanstvo[ˈpodːənstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по́дданство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по́дданство nghĩa là quốc tịch.

Nghĩa của по́дданство

Danh từ

  1. Quốc tịch.
    • приня́ть по́дданствоvào (nhập) quốc tịch

Biến cách của по́дданство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?по́дданствопо́дданства
Sinh cách кого? чего?по́дданствапо́дданств
Tặng cách кому? чему?по́дданствупо́дданствам
Đối cách кого? что?по́дданствопо́дданства
Công cụ cách кем? чем?по́дданствомпо́дданствами
Giới cách о ком? о чём?по́дданствепо́дданствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với по́дданство

Đồng nghĩa

Họ từ của по́дданство

Câu hỏi thường gặp

подданство nghĩa là gì?

подданство (danh từ) nghĩa là quốc tịch.

подданство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по́дданство (phiên âm Latinh póddanstvo, IPA [ˈpodːənstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.