подде́лка
Dấu sắc trên подде́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подде́лка nghĩa là sự giả mạo, làm giả, đồ giả, vật giả.
Nghĩa của подде́лка
Danh từ
- Sự giả mạo, làm giả, ngụy tạo.
- подделанная вещь Đồ giả [mạo], vật giả [mạo], đồ ngụy tạo.
Biến cách của подде́лка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | подде́лка | подде́лки |
| Sinh cách кого? чего? | подде́лки | подде́лок |
| Tặng cách кому? чему? | подде́лке | подде́лкам |
| Đối cách кого? что? | подде́лку | подде́лки |
| Công cụ cách кем? чем? | подде́лкой | подде́лками |
| Giới cách о ком? о чём? | подде́лке | подде́лках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với подде́лка
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với подде́лка
- Остерегайтесь подделок. Hãy cảnh giác với đồ giả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1677092
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
подделка nghĩa là gì?
подделка (danh từ) nghĩa là sự giả mạo, làm giả, đồ giả, vật giả.
подделка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подде́лка (phiên âm Latinh poddélka, IPA [pɐˈdʲːeɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.