TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фальши́вка

giống cáibất động vật
falʹšívka[fɐlʲˈʂɨfkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фальши́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фальши́вка nghĩa là đồ giả, vật giả mạo.

Nghĩa của фальши́вка

Danh từ

  1. Đồ giả, vật giả mạo; (о документе) giấy tờ giả mạo, tài liệu giả, ngụy thư.

Biến cách của фальши́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фальши́вкафальши́вки
Sinh cách кого? чего?фальши́вкифальши́вок
Tặng cách кому? чему?фальши́вкефальши́вкам
Đối cách кого? что?фальши́вкуфальши́вки
Công cụ cách кем? чем?фальши́вкойфальши́вками
Giới cách о ком? о чём?фальши́вкефальши́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với фальши́вка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

фальшивка nghĩa là gì?

фальшивка (danh từ) nghĩa là đồ giả, vật giả mạo.

фальшивка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фальши́вка (phiên âm Latinh falʹšívka, IPA [fɐlʲˈʂɨfkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.