TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подде́лываться

thể chưa hoàn thành
poddélyvatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подде́лываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подде́лываться nghĩa là bắt chước, nhại.

Nghĩa của подде́лываться

Động từ

  1. под, подо В; подражать Bắt chước, nhại, nhái.
    • подде́лываться под тонpha tiếng, bắt chước (nhại, nhái) tiếng nói
  2. khẩu ngữ искать расположения Len lỏi vào lòng tin, gây mối thiện cảm. к + tặng cách

Cặp thể của подде́лываться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подде́лываться

NgôiHiện tại
яподде́лываюсь
тыподде́лываешься
он / она́ / оно́подде́лывается
мыподде́лываемся
выподде́лываетесь
они́подде́лываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подделываться.

Quá khứ

Giống đực (он)подде́лывался
Giống cái (она́)подде́лывалась
Giống trung (оно́)подде́лывалось
Số nhiều (они́)подде́лывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подде́лывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подде́лывайтесь

Câu hỏi thường gặp

подделываться nghĩa là gì?

подделываться (động từ) nghĩa là bắt chước, nhại.

подделываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подде́лываться (phiên âm Latinh poddélyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.