подде́лываться
Dấu sắc trên подде́лываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подде́лываться nghĩa là bắt chước, nhại.
Nghĩa của подде́лываться
Động từ
- под, подо В; подражать Bắt chước, nhại, nhái.
- подде́лываться под тонpha tiếng, bắt chước (nhại, nhái) tiếng nói
- khẩu ngữ искать расположения Len lỏi vào lòng tin, gây mối thiện cảm. к + tặng cách
Cặp thể của подде́лываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подде́лываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подде́лываюсь |
| ты | подде́лываешься |
| он / она́ / оно́ | подде́лывается |
| мы | подде́лываемся |
| вы | подде́лываетесь |
| они́ | подде́лываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подделываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подде́лывался |
| Giống cái (она́) | подде́лывалась |
| Giống trung (оно́) | подде́лывалось |
| Số nhiều (они́) | подде́лывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подде́лывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подде́лывайтесь |
Câu hỏi thường gặp
подделываться nghĩa là gì?
подделываться (động từ) nghĩa là bắt chước, nhại.
подделываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подде́лываться (phiên âm Latinh poddélyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.