TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подде́льный

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
poddélʹnyj[pɐˈdʲːelʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подде́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подде́льный nghĩa là giả, giả mạo.

Nghĩa của подде́льный

Tính từ

  1. Giả, giả mạo, ngụy táo.

Biến cách của подде́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchподде́льныйподде́льноеподде́льнаяподде́льные
Sinh cáchподде́льногоподде́льногоподде́льнойподде́льных
Tặng cáchподде́льномуподде́льномуподде́льнойподде́льным
Đối cáchподде́льный / подде́льногоподде́льноеподде́льнуюподде́льные / подде́льных
Công cụ cáchподде́льнымподде́льнымподде́льнойподде́льными
Giới cáchподде́льномподде́льномподде́льнойподде́льных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với подде́льный

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của подде́льный

Câu hỏi thường gặp

поддельный nghĩa là gì?

поддельный (tính từ) nghĩa là giả, giả mạo.

поддельный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подде́льный (phiên âm Latinh poddélʹnyj, IPA [pɐˈdʲːelʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.