TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поддержа́ние

giống trungbất động vật
podderžánije[pədʲːɪrˈʐanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поддержа́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поддержа́ние nghĩa là sự duy trì, giữ vững.

Nghĩa của поддержа́ние

Danh từ

  1. Sự duy trì, giữ vững, giữ gìn.
    • поддержание поря́дка[sự] duy trì trật tự, giữ gìn trật tự

Biến cách của поддержа́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поддержа́ниеподдержа́ния
Sinh cách кого? чего?поддержа́нияподдержа́ний
Tặng cách кому? чему?поддержа́ниюподдержа́ниям
Đối cách кого? что?поддержа́ниеподдержа́ния
Công cụ cách кем? чем?поддержа́ниемподдержа́ниями
Giới cách о ком? о чём?поддержа́нииподдержа́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với поддержа́ние

  • Сон необходим для поддержания здоровья. Phải ngủ thì mới khoẻ mạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13839860

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

поддержание nghĩa là gì?

поддержание (danh từ) nghĩa là sự duy trì, giữ vững.

поддержание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поддержа́ние (phiên âm Latinh podderžánije, IPA [pədʲːɪrˈʐanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.