поддержа́ть
Dấu sắc trên поддержа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поддержа́ть nghĩa là ủng hộ, chống.
Nghĩa của поддержа́ть
Động từ
- Ủng hộ.
- Chống.
- Hỗ trợ, tài trợ.
- Tán thành.
Cặp thể của поддержа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поддержа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поддержу́ |
| ты | подде́ржишь |
| он / она́ / оно́ | подде́ржит |
| мы | подде́ржим |
| вы | подде́ржите |
| они́ | подде́ржат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поддержа́л |
| Giống cái (она́) | поддержа́ла |
| Giống trung (оно́) | поддержа́ло |
| Số nhiều (они́) | поддержа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поддержи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поддержи́те |
Họ từ của поддержа́ть
Câu ví dụ với поддержа́ть
- Мы здесь, чтобы поддержать Тома. Bọn mình ở đây để hỗ trợ Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5487001
- Мы пришли поддержать Тома. Bọn mình ở đây để hỗ trợ Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5487003
- Мы рассчитывали, что он поддержит нас. Chúng tôi đã kỳ vọng anh ấy hỗ trợ chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1670763
- Мы ожидали, что он нас поддержит. Chúng tôi đã kỳ vọng anh ấy hỗ trợ chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3562026
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
поддержать nghĩa là gì?
поддержать (động từ) nghĩa là ủng hộ, chống.
поддержать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поддержа́ть (phiên âm Latinh podderžátʹ, IPA [pədʲːɪrˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.