поддра́знивать
Dấu sắc trên поддра́знивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поддра́знивать nghĩa là trêu, trêu đùa.
Nghĩa của поддра́знивать
Động từ
- Trêu, trêu đùa, trêu chọc, nói khích nhè nhẹ. + đối cách
Chia động từ поддра́знивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | поддра́зниваю |
| ты | поддра́зниваешь |
| он / она́ / оно́ | поддра́знивает |
| мы | поддра́зниваем |
| вы | поддра́зниваете |
| они́ | поддра́знивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + поддразнивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поддра́знивал |
| Giống cái (она́) | поддра́знивала |
| Giống trung (оно́) | поддра́знивало |
| Số nhiều (они́) | поддра́знивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поддра́знивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поддра́знивайте |
Câu hỏi thường gặp
поддразнивать nghĩa là gì?
поддразнивать (động từ) nghĩa là trêu, trêu đùa.
поддразнивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поддра́знивать (phiên âm Latinh poddráznivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.