TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поддра́знивать

thể chưa hoàn thành
poddráznivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поддра́знивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поддра́знивать nghĩa là trêu, trêu đùa.

Nghĩa của поддра́знивать

Động từ

  1. Trêu, trêu đùa, trêu chọc, nói khích nhè nhẹ. + đối cách

Chia động từ поддра́знивать

NgôiHiện tại
яподдра́зниваю
тыподдра́зниваешь
он / она́ / оно́поддра́знивает
мыподдра́зниваем
выподдра́зниваете
они́поддра́знивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + поддразнивать.

Quá khứ

Giống đực (он)поддра́знивал
Giống cái (она́)поддра́знивала
Giống trung (оно́)поддра́знивало
Số nhiều (они́)поддра́знивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поддра́знивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поддра́знивайте

Câu hỏi thường gặp

поддразнивать nghĩa là gì?

поддразнивать (động từ) nghĩa là trêu, trêu đùa.

поддразнивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поддра́знивать (phiên âm Latinh poddráznivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.