поддува́ть
Dấu sắc trên поддува́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поддува́ть nghĩa là thổi.
Nghĩa của поддува́ть
Động từ
- khẩu ngữ Thổi [từ dưới], thổi [từ bên].
- поддува́тьа́етgió thoảng vào, gió thổi vào, gió lọt vào
Cặp thể của поддува́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поддува́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | поддува́ю |
| ты | поддува́ешь |
| он / она́ / оно́ | поддува́ет |
| мы | поддува́ем |
| вы | поддува́ете |
| они́ | поддува́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + поддувать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поддува́л |
| Giống cái (она́) | поддува́ла |
| Giống trung (оно́) | поддува́ло |
| Số nhiều (они́) | поддува́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поддува́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поддува́йте |
Câu hỏi thường gặp
поддувать nghĩa là gì?
поддувать (động từ) nghĩa là thổi.
поддувать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поддува́ть (phiên âm Latinh podduvátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.