TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поддува́ло

giống trungbất động vật
podduválo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поддува́ло chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поддува́ло nghĩa là lỗ thông hơi.

Nghĩa của поддува́ло

Danh từ

  1. Lỗ thông hơi.

Biến cách của поддува́ло (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поддува́лоподдува́ла
Sinh cách кого? чего?поддува́лаподдува́л
Tặng cách кому? чему?поддува́луподдува́лам
Đối cách кого? что?поддува́лоподдува́ла
Công cụ cách кем? чем?поддува́ломподдува́лами
Giới cách о ком? о чём?поддува́леподдува́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

поддувало nghĩa là gì?

поддувало (danh từ) nghĩa là lỗ thông hơi.

поддувало đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поддува́ло (phiên âm Latinh podduválo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.