подду́ть
Dấu sắc trên подду́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подду́ть nghĩa là thổi.
Nghĩa của подду́ть
Thể hoàn thành của поддува́ть.
Động từ
- khẩu ngữ Thổi [từ dưới], thổi [từ bên].
Cặp thể của подду́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подду́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подду́ю |
| ты | подду́ешь |
| он / она́ / оно́ | подду́ет |
| мы | подду́ем |
| вы | подду́ете |
| они́ | подду́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подду́л |
| Giống cái (она́) | подду́ла |
| Giống trung (оно́) | подду́ло |
| Số nhiều (они́) | подду́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подду́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подду́йте |
Câu hỏi thường gặp
поддуть nghĩa là gì?
поддуть (động từ) nghĩa là thổi.
поддуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подду́ть (phiên âm Latinh poddútʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.