TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подду́ть

thể hoàn thành
poddútʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подду́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подду́ть nghĩa là thổi.

Nghĩa của подду́ть

Thể hoàn thành của поддува́ть.

Động từ

  1. khẩu ngữ Thổi [từ dưới], thổi [từ bên].

Cặp thể của подду́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подду́ть

NgôiTương lai
яподду́ю
тыподду́ешь
он / она́ / оно́подду́ет
мыподду́ем
выподду́ете
они́подду́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подду́л
Giống cái (она́)подду́ла
Giống trung (оно́)подду́ло
Số nhiều (они́)подду́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подду́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подду́йте

Câu hỏi thường gặp

поддуть nghĩa là gì?

поддуть (động từ) nghĩa là thổi.

поддуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подду́ть (phiên âm Latinh poddútʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.