TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поде́лать

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
podélatʹ[pɐˈdʲeɫətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поде́лать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поде́лать nghĩa là làm, tiến hành, làm nên, làm thành.

Nghĩa của поде́лать

Động từ

  1. некоторое время Làm, tiến hành.
  2. сделать, устроить что-л. Làm nên, làm thành, thu xếp thành.

Cặp thể của поде́лать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поде́лать

NgôiTương lai
яподе́лаю
тыподе́лаешь
он / она́ / оно́поде́лает
мыподе́лаем
выподе́лаете
они́поде́лают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поде́лал
Giống cái (она́)поде́лала
Giống trung (оно́)поде́лало
Số nhiều (они́)поде́лали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поде́лай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поде́лайте

Câu hỏi thường gặp

поделать nghĩa là gì?

поделать (động từ) nghĩa là làm, tiến hành, làm nên, làm thành.

поделать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поде́лать (phiên âm Latinh podélatʹ, IPA [pɐˈdʲeɫətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.