TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поде́льник

giống đựcđộng vật
podélʹnik[pɐˈdʲelʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поде́льник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поде́льник nghĩa là đồng lõa, đồng phạm.

Nghĩa của поде́льник

Danh từ

  1. Đồng lõa, đồng phạm, tòng phạm.

Biến cách của поде́льник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поде́льникподе́льники
Sinh cách кого? чего?поде́льникаподе́льников
Tặng cách кому? чему?поде́льникуподе́льникам
Đối cách кого? что?поде́льникаподе́льников
Công cụ cách кем? чем?поде́льникомподе́льниками
Giới cách о ком? о чём?поде́льникеподе́льниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

подельник nghĩa là gì?

подельник (danh từ) nghĩa là đồng lõa, đồng phạm.

подельник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поде́льник (phiên âm Latinh podélʹnik, IPA [pɐˈdʲelʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.