подели́ться
Dấu sắc trên подели́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подели́ться nghĩa là chia sẻ, san sẻ.
Nghĩa của подели́ться
Động từ
- уделить Chia sẻ, san sẻ, chia cho. + công cụ cách
- подели́ться с ке́м-л. папиро́самиsan sẻ thuốc lá với ai
- перен.(сообщить) trao đổi, san sẻ, chia sẻ
- подели́ться с ке́м-л. свои́ми впечатле́ниямиtrao đổi (chia sẻ) cảm tưởng với ai
- подели́ться о́пытом с ке́м-л.trao đổi (san sẻ, chia sẻ) kinh nghiệm với ai
Cặp thể của подели́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подели́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поделю́сь |
| ты | поде́лишься |
| он / она́ / оно́ | поде́лится |
| мы | поде́лимся |
| вы | поде́литесь |
| они́ | поде́лятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подели́лся |
| Giống cái (она́) | подели́лась |
| Giống trung (оно́) | подели́лось |
| Số nhiều (они́) | подели́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подели́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подели́тесь |
Câu ví dụ với подели́ться
- Поделись своим опытом. Hãy chia sẻ trải nghiệm của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5882191
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
поделиться nghĩa là gì?
поделиться (động từ) nghĩa là chia sẻ, san sẻ.
поделиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подели́ться (phiên âm Latinh podelítʹsja, IPA [pədʲɪˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.