поде́ржанный
Dấu sắc trên поде́ржанный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поде́ржанный nghĩa là đã dùng rồi, đã mặc rồi.
Nghĩa của поде́ржанный
Tính từ
- Đã dùng rồi, đã mặc rồi, không còn mới.
- поде́ржанное платье[chiếc] áo dài đã mặc rồi
Biến cách của поде́ржанный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | поде́ржанный | поде́ржанное | поде́ржанная | поде́ржанные |
| Sinh cách | поде́ржанного | поде́ржанного | поде́ржанной | поде́ржанных |
| Tặng cách | поде́ржанному | поде́ржанному | поде́ржанной | поде́ржанным |
| Đối cách | поде́ржанный / поде́ржанного | поде́ржанное | поде́ржанную | поде́ржанные / поде́ржанных |
| Công cụ cách | поде́ржанным | поде́ржанным | поде́ржанной | поде́ржанными |
| Giới cách | поде́ржанном | поде́ржанном | поде́ржанной | поде́ржанных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
подержанный nghĩa là gì?
подержанный (tính từ) nghĩa là đã dùng rồi, đã mặc rồi.
подержанный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поде́ржанный (phiên âm Latinh podéržannyj, IPA [pɐˈdʲerʐən(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.