TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подержа́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
poderžátʹ[pədʲɪrˈʐatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подержа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подержа́ть nghĩa là giữ, cầm.

Nghĩa của подержа́ть

Động từ

  1. Giữ, cầm, để.
    • подержа́ть о́кна откры́тымиđể cửa sổ mở

Cặp thể của подержа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подержа́ть

NgôiTương lai
яподержу́
тыподе́ржишь
он / она́ / оно́поде́ржит
мыподе́ржим
выподе́ржите
они́поде́ржат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подержа́л
Giống cái (она́)подержа́ла
Giống trung (оно́)подержа́ло
Số nhiều (они́)подержа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подержи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подержи́те

Câu hỏi thường gặp

подержать nghĩa là gì?

подержать (động từ) nghĩa là giữ, cầm.

подержать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подержа́ть (phiên âm Latinh poderžátʹ, IPA [pədʲɪrˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.