подержа́ть
Dấu sắc trên подержа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подержа́ть nghĩa là giữ, cầm.
Nghĩa của подержа́ть
Động từ
- Giữ, cầm, để.
- подержа́ть о́кна откры́тымиđể cửa sổ mở
Cặp thể của подержа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подержа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подержу́ |
| ты | поде́ржишь |
| он / она́ / оно́ | поде́ржит |
| мы | поде́ржим |
| вы | поде́ржите |
| они́ | поде́ржат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подержа́л |
| Giống cái (она́) | подержа́ла |
| Giống trung (оно́) | подержа́ло |
| Số nhiều (они́) | подержа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подержи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подержи́те |
Câu hỏi thường gặp
подержать nghĩa là gì?
подержать (động từ) nghĩa là giữ, cầm.
подержать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подержа́ть (phiên âm Latinh poderžátʹ, IPA [pədʲɪrˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.