поджа́ть
Dấu sắc trên поджа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поджа́ть nghĩa là co, quắp.
Nghĩa của поджа́ть
Thể hoàn thành của поджима́ть.
Động từ
- Co, quắp, quặp, cụp.
Cặp thể của поджа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поджа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поджму́ |
| ты | поджмёшь |
| он / она́ / оно́ | поджмёт |
| мы | поджмём |
| вы | поджмёте |
| они́ | поджму́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поджа́л |
| Giống cái (она́) | поджа́ла |
| Giống trung (оно́) | поджа́ло |
| Số nhiều (они́) | поджа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поджми́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поджми́те |
Câu hỏi thường gặp
поджать nghĩa là gì?
поджать (động từ) nghĩa là co, quắp.
поджать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поджа́ть (phiên âm Latinh podžátʹ, IPA [pɐd͡ʐˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.