поджо́г
Dấu sắc trên поджо́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поджо́г nghĩa là vụ đốt, thiêu hủy.
Nghĩa của поджо́г
Danh từ
- Vụ đốt, thiêu hủy.
Biến cách của поджо́г (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | поджо́г | поджо́ги |
| Sinh cách кого? чего? | поджо́га | поджо́гов |
| Tặng cách кому? чему? | поджо́гу | поджо́гам |
| Đối cách кого? что? | поджо́г | поджо́ги |
| Công cụ cách кем? чем? | поджо́гом | поджо́гами |
| Giới cách о ком? о чём? | поджо́ге | поджо́гах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với поджо́г
- Поджог - уголовное преступление. Phóng hoả là một hành động phạm pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6381125
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
поджог nghĩa là gì?
поджог (danh từ) nghĩa là vụ đốt, thiêu hủy.
поджог đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поджо́г (phiên âm Latinh podžóg, IPA [pɐd͡ʐˈʐok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.