подзе́мный
Dấu sắc trên подзе́мный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подзе́мный nghĩa là ngầm, dưới đất.
Nghĩa của подзе́мный
Tính từ
- Ngầm [dưới đất], dưới [mặt] đất.
- подземный ходlối đi ngầm [dưới đất], đường ngầm, địa đạo
- подземный взрыв[vụ] nổ ngầm dưới đất
- подзе́мные испыта́нияnhững cuộc thử dưới mặt đất
Biến cách của подзе́мный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | подзе́мный | подзе́мное | подзе́мная | подзе́мные |
| Sinh cách | подзе́много | подзе́много | подзе́мной | подзе́мных |
| Tặng cách | подзе́мному | подзе́мному | подзе́мной | подзе́мным |
| Đối cách | подзе́мный / подзе́много | подзе́мное | подзе́мную | подзе́мные / подзе́мных |
| Công cụ cách | подзе́мным | подзе́мным | подзе́мной | подзе́мными |
| Giới cách | подзе́мном | подзе́мном | подзе́мной | подзе́мных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
подземный nghĩa là gì?
подземный (tính từ) nghĩa là ngầm, dưới đất.
подземный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подзе́мный (phiên âm Latinh podzémnyj, IPA [pɐd͡zʲˈzʲemnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.