TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подзе́мный

podzémnyj[pɐd͡zʲˈzʲemnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подзе́мный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подзе́мный nghĩa là ngầm, dưới đất.

Nghĩa của подзе́мный

Tính từ

  1. Ngầm [dưới đất], dưới [mặt] đất.
    • подземный ходlối đi ngầm [dưới đất], đường ngầm, địa đạo
    • подземный взрыв[vụ] nổ ngầm dưới đất
    • подзе́мные испыта́нияnhững cuộc thử dưới mặt đất

Biến cách của подзе́мный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchподзе́мныйподзе́мноеподзе́мнаяподзе́мные
Sinh cáchподзе́многоподзе́многоподзе́мнойподзе́мных
Tặng cáchподзе́мномуподзе́мномуподзе́мнойподзе́мным
Đối cáchподзе́мный / подзе́многоподзе́мноеподзе́мнуюподзе́мные / подзе́мных
Công cụ cáchподзе́мнымподзе́мнымподзе́мнойподзе́мными
Giới cáchподзе́мномподзе́мномподзе́мнойподзе́мных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

подземный nghĩa là gì?

подземный (tính từ) nghĩa là ngầm, dưới đất.

подземный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подзе́мный (phiên âm Latinh podzémnyj, IPA [pɐd͡zʲˈzʲemnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.