TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подзаголо́вок

giống đựcbất động vật
podzagolóvok[pəd͡zzəɡɐˈɫovək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подзаголо́вок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подзаголо́вок nghĩa là phụ đề, tiêu đề.

Nghĩa của подзаголо́вок

Danh từ

  1. Phụ đề, tiêu đề [mục], đầu mục, đề mục.

Biến cách của подзаголо́вок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подзаголо́вокподзаголо́вки
Sinh cách кого? чего?подзаголо́вкаподзаголо́вков
Tặng cách кому? чему?подзаголо́вкуподзаголо́вкам
Đối cách кого? что?подзаголо́вокподзаголо́вки
Công cụ cách кем? чем?подзаголо́вкомподзаголо́вками
Giới cách о ком? о чём?подзаголо́вкеподзаголо́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

подзаголовок nghĩa là gì?

подзаголовок (danh từ) nghĩa là phụ đề, tiêu đề.

подзаголовок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подзаголо́вок (phiên âm Latinh podzagolóvok, IPA [pəd͡zzəɡɐˈɫovək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.