TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подзаты́льник

giống đựcbất động vật
podzatýlʹnik[pəd͡zzɐˈtɨlʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подзаты́льник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подзаты́льник nghĩa là bớp đầu, bợp gáy.

Nghĩa của подзаты́льник

Danh từ

  1. khẩu ngữ [cái] bớp đầu, bợp gáy.

Biến cách của подзаты́льник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подзаты́льникподзаты́льники
Sinh cách кого? чего?подзаты́льникаподзаты́льников
Tặng cách кому? чему?подзаты́льникуподзаты́льникам
Đối cách кого? что?подзаты́льникподзаты́льники
Công cụ cách кем? чем?подзаты́льникомподзаты́льниками
Giới cách о ком? о чём?подзаты́льникеподзаты́льниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

подзатыльник nghĩa là gì?

подзатыльник (danh từ) nghĩa là bớp đầu, bợp gáy.

подзатыльник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подзаты́льник (phiên âm Latinh podzatýlʹnik, IPA [pəd͡zzɐˈtɨlʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.