TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подзыва́ть

thể chưa hoàn thành
podzyvátʹ[pəd͡zzɨˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подзыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подзыва́ть nghĩa là gọi lại, gọi đến, vẫy tay gọi lại, vẫy gọi.

Nghĩa của подзыва́ть

Động từ

  1. Gọi... lại, gọi... đến.
  2. жестом Vẫy tay gọi... lại, vẫy gọi.

Cặp thể của подзыва́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подзыва́ть

NgôiHiện tại
яподзыва́ю
тыподзыва́ешь
он / она́ / оно́подзыва́ет
мыподзыва́ем
выподзыва́ете
они́подзыва́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подзывать.

Quá khứ

Giống đực (он)подзыва́л
Giống cái (она́)подзыва́ла
Giống trung (оно́)подзыва́ло
Số nhiều (они́)подзыва́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подзыва́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подзыва́йте

Câu hỏi thường gặp

подзывать nghĩa là gì?

подзывать (động từ) nghĩa là gọi lại, gọi đến, vẫy tay gọi lại, vẫy gọi.

подзывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подзыва́ть (phiên âm Latinh podzyvátʹ, IPA [pəd͡zzɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.