подзыва́ть
Dấu sắc trên подзыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подзыва́ть nghĩa là gọi lại, gọi đến, vẫy tay gọi lại, vẫy gọi.
Nghĩa của подзыва́ть
Động từ
- Gọi... lại, gọi... đến.
- жестом Vẫy tay gọi... lại, vẫy gọi.
Cặp thể của подзыва́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подзыва́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подзыва́ю |
| ты | подзыва́ешь |
| он / она́ / оно́ | подзыва́ет |
| мы | подзыва́ем |
| вы | подзыва́ете |
| они́ | подзыва́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подзывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подзыва́л |
| Giống cái (она́) | подзыва́ла |
| Giống trung (оно́) | подзыва́ло |
| Số nhiều (они́) | подзыва́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подзыва́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подзыва́йте |
Câu hỏi thường gặp
подзывать nghĩa là gì?
подзывать (động từ) nghĩa là gọi lại, gọi đến, vẫy tay gọi lại, vẫy gọi.
подзывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подзыва́ть (phiên âm Latinh podzyvátʹ, IPA [pəd͡zzɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.