подкати́ться
Dấu sắc trên подкати́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подкати́ться nghĩa là lăn tới, lăn đến.
Nghĩa của подкати́ться
Thể hoàn thành của подка́тываться.
Động từ
- Lăn tới, lăn đến, rơi xuống [dưới].
- khẩu ngữ Chạy tới, chạy đến.
Cặp thể của подкати́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подкати́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подкачу́сь |
| ты | подка́тишься |
| он / она́ / оно́ | подка́тится |
| мы | подка́тимся |
| вы | подка́титесь |
| они́ | подка́тятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подкати́лся |
| Giống cái (она́) | подкати́лась |
| Giống trung (оно́) | подкати́лось |
| Số nhiều (они́) | подкати́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подкати́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подкати́тесь |
Câu hỏi thường gặp
подкатиться nghĩa là gì?
подкатиться (động từ) nghĩa là lăn tới, lăn đến.
подкатиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подкати́ться (phiên âm Latinh podkatítʹsja, IPA [pətkɐˈtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.