TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подка́тывать

thể chưa hoàn thành
podkátyvatʹ[pɐtˈkatɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подка́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подка́тывать nghĩa là lăn tới, lăn đến, lăn xuống, để dưới.

Nghĩa của подка́тывать

Động từ

  1. приближать к чему-л. Lăn... tới, lăn... đến. + đối cách
  2. помещать подо что-л. Lăn... xuống [dưới], để... dưới, đặt... dưới.
  3. khẩu ngữ подъезжать Chạy tới, chạy đến.
    • маши́на подкати́ла к подъе́зду[chiếc] ôtô chạy tới cổng vào

Cặp thể của подка́тывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подка́тывать

NgôiHiện tại
яподка́тываю
тыподка́тываешь
он / она́ / оно́подка́тывает
мыподка́тываем
выподка́тываете
они́подка́тывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подкатывать.

Quá khứ

Giống đực (он)подка́тывал
Giống cái (она́)подка́тывала
Giống trung (оно́)подка́тывало
Số nhiều (они́)подка́тывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подка́тывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подка́тывайте

Họ từ của подка́тывать

Câu hỏi thường gặp

подкатывать nghĩa là gì?

подкатывать (động từ) nghĩa là lăn tới, lăn đến, lăn xuống, để dưới.

подкатывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подка́тывать (phiên âm Latinh podkátyvatʹ, IPA [pɐtˈkatɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.