TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подка́шиваться

thể chưa hoàn thành
podkášivatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подка́шиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подка́шиваться nghĩa là khuỵu xuống, quỵ xuống.

Nghĩa của подка́шиваться

Động từ

  1. Khuỵu xuống, quỵ xuống.
    • у него́ но́ги подкоси́лись[от уста́лости] — đôi chân ông ấy khuỵu xuống [vì mệt mỏi]

Cặp thể của подка́шиваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подка́шиваться

NgôiHiện tại
яподка́шиваюсь
тыподка́шиваешься
он / она́ / оно́подка́шивается
мыподка́шиваемся
выподка́шиваетесь
они́подка́шиваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подкашиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)подка́шивался
Giống cái (она́)подка́шивалась
Giống trung (оно́)подка́шивалось
Số nhiều (они́)подка́шивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подка́шивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подка́шивайтесь

Câu hỏi thường gặp

подкашиваться nghĩa là gì?

подкашиваться (động từ) nghĩa là khuỵu xuống, quỵ xuống.

подкашиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подка́шиваться (phiên âm Latinh podkášivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.