подка́шиваться
Dấu sắc trên подка́шиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подка́шиваться nghĩa là khuỵu xuống, quỵ xuống.
Nghĩa của подка́шиваться
Động từ
- Khuỵu xuống, quỵ xuống.
- у него́ но́ги подкоси́лись[от уста́лости] — đôi chân ông ấy khuỵu xuống [vì mệt mỏi]
Cặp thể của подка́шиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подка́шиваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подка́шиваюсь |
| ты | подка́шиваешься |
| он / она́ / оно́ | подка́шивается |
| мы | подка́шиваемся |
| вы | подка́шиваетесь |
| они́ | подка́шиваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подкашиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подка́шивался |
| Giống cái (она́) | подка́шивалась |
| Giống trung (оно́) | подка́шивалось |
| Số nhiều (они́) | подка́шивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подка́шивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подка́шивайтесь |
Câu hỏi thường gặp
подкашиваться nghĩa là gì?
подкашиваться (động từ) nghĩa là khuỵu xuống, quỵ xuống.
подкашиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подка́шиваться (phiên âm Latinh podkášivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.