подка́шивать
Dấu sắc trên подка́шивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подка́шивать nghĩa là cắt, phạng, quật ngã, làm ngã nhào.
Nghĩa của подка́шивать
Động từ
- Cắt, phạng.
- подка́шивать траву́cắt cỏ, phạng cỏ
- валить с ног Quật ngã, làm... ngã nhào.
- заставлять согнуться Làm... khuỵu xuống, làm... quỵ xuống.
- перен.làm kiệt sức, làm quệ sức, làm mất tinh thần
- боле́знь подкоси́ла его́bệnh hoạn đã làm anh ấy kiệt sức (đã làm kiệt sức anh ta)
Cặp thể của подка́шивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подка́шивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подка́шиваю |
| ты | подка́шиваешь |
| он / она́ / оно́ | подка́шивает |
| мы | подка́шиваем |
| вы | подка́шиваете |
| они́ | подка́шивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подкашивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подка́шивал |
| Giống cái (она́) | подка́шивала |
| Giống trung (оно́) | подка́шивало |
| Số nhiều (они́) | подка́шивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подка́шивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подка́шивайте |
Họ từ của подка́шивать
Câu hỏi thường gặp
подкашивать nghĩa là gì?
подкашивать (động từ) nghĩa là cắt, phạng, quật ngã, làm ngã nhào.
подкашивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подка́шивать (phiên âm Latinh podkášivatʹ, IPA [pɐtˈkaʂɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.