TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подка́шивать

thể chưa hoàn thành
podkášivatʹ[pɐtˈkaʂɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подка́шивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подка́шивать nghĩa là cắt, phạng, quật ngã, làm ngã nhào.

Nghĩa của подка́шивать

Động từ

  1. Cắt, phạng.
    • подка́шивать траву́cắt cỏ, phạng cỏ
  2. валить с ног Quật ngã, làm... ngã nhào.
  3. заставлять согнуться Làm... khuỵu xuống, làm... quỵ xuống.
    • перен.làm kiệt sức, làm quệ sức, làm mất tinh thần
    • боле́знь подкоси́ла его́bệnh hoạn đã làm anh ấy kiệt sức (đã làm kiệt sức anh ta)

Cặp thể của подка́шивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подка́шивать

NgôiHiện tại
яподка́шиваю
тыподка́шиваешь
он / она́ / оно́подка́шивает
мыподка́шиваем
выподка́шиваете
они́подка́шивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подкашивать.

Quá khứ

Giống đực (он)подка́шивал
Giống cái (она́)подка́шивала
Giống trung (оно́)подка́шивало
Số nhiều (они́)подка́шивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подка́шивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подка́шивайте

Họ từ của подка́шивать

Câu hỏi thường gặp

подкашивать nghĩa là gì?

подкашивать (động từ) nghĩa là cắt, phạng, quật ngã, làm ngã nhào.

подкашивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подка́шивать (phiên âm Latinh podkášivatʹ, IPA [pɐtˈkaʂɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.