TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подкла́дочный

podkládočnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подкла́дочный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подкла́дочный nghĩa là để lót.

Nghĩa của подкла́дочный

Tính từ

  1. Để lót.

Biến cách của подкла́дочный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchподкла́дочныйподкла́дочноеподкла́дочнаяподкла́дочные
Sinh cáchподкла́дочногоподкла́дочногоподкла́дочнойподкла́дочных
Tặng cáchподкла́дочномуподкла́дочномуподкла́дочнойподкла́дочным
Đối cáchподкла́дочныйподкла́дочноеподкла́дочнуюподкла́дочные
Công cụ cáchподкла́дочнымподкла́дочнымподкла́дочнойподкла́дочными
Giới cáchподкла́дочномподкла́дочномподкла́дочнойподкла́дочных
Dạng ngắnподкла́доченподкла́дочноподкла́дочнаподкла́дочны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

подкладочный nghĩa là gì?

подкладочный (tính từ) nghĩa là để lót.

подкладочный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подкла́дочный (phiên âm Latinh podkládočnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.