TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подключа́ться

thể chưa hoàn thành
podključátʹsja[pətklʲʉˈt͡ɕat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подключа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подключа́ться nghĩa là được cho chạy, được nối mạch.

Nghĩa của подключа́ться

Động từ

  1. Được cho chạy, được nối mạch, được mắc vào, được cắm vào.
  2. khẩu ngữ стаювиться участником чего-л. Tham dự, tham gia, có chân.

Cặp thể của подключа́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подключа́ться

NgôiHiện tại
яподключа́юсь
тыподключа́ешься
он / она́ / оно́подключа́ется
мыподключа́емся
выподключа́етесь
они́подключа́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подключаться.

Quá khứ

Giống đực (он)подключа́лся
Giống cái (она́)подключа́лась
Giống trung (оно́)подключа́лось
Số nhiều (они́)подключа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подключа́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подключа́йтесь

Họ từ của подключа́ться

Câu hỏi thường gặp

подключаться nghĩa là gì?

подключаться (động từ) nghĩa là được cho chạy, được nối mạch.

подключаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подключа́ться (phiên âm Latinh podključátʹsja, IPA [pətklʲʉˈt͡ɕat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.