подключа́ться
Dấu sắc trên подключа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подключа́ться nghĩa là được cho chạy, được nối mạch.
Nghĩa của подключа́ться
Động từ
- Được cho chạy, được nối mạch, được mắc vào, được cắm vào.
- khẩu ngữ стаювиться участником чего-л. Tham dự, tham gia, có chân.
Cặp thể của подключа́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подключа́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подключа́юсь |
| ты | подключа́ешься |
| он / она́ / оно́ | подключа́ется |
| мы | подключа́емся |
| вы | подключа́етесь |
| они́ | подключа́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подключаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подключа́лся |
| Giống cái (она́) | подключа́лась |
| Giống trung (оно́) | подключа́лось |
| Số nhiều (они́) | подключа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подключа́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подключа́йтесь |
Họ từ của подключа́ться
Câu hỏi thường gặp
подключаться nghĩa là gì?
подключаться (động từ) nghĩa là được cho chạy, được nối mạch.
подключаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подключа́ться (phiên âm Latinh podključátʹsja, IPA [pətklʲʉˈt͡ɕat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.