TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подключи́ться

thể hoàn thành
podključítʹsja[pətklʲʉˈt͡ɕit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подключи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подключи́ться nghĩa là được cho chạy, được nối mạch.

Nghĩa của подключи́ться

Thể hoàn thành của подключа́ться.

Động từ

  1. Được cho chạy, được nối mạch, được mắc vào, được cắm vào.
  2. khẩu ngữ Tham dự, tham gia, có chân.

Cặp thể của подключи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подключи́ться

NgôiTương lai
яподключу́сь
тыподключи́шься
он / она́ / оно́подключи́тся
мыподключи́мся
выподключи́тесь
они́подключа́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подключи́лся
Giống cái (она́)подключи́лась
Giống trung (оно́)подключи́лось
Số nhiều (они́)подключи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подключи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подключи́тесь

Họ từ của подключи́ться

Câu ví dụ với подключи́ться

  • Я не могу подключиться к Интернету. Tôi không thể kết nối vào mạng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2636075

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

подключиться nghĩa là gì?

подключиться (động từ) nghĩa là được cho chạy, được nối mạch.

подключиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подключи́ться (phiên âm Latinh podključítʹsja, IPA [pətklʲʉˈt͡ɕit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.