TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подключи́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
podključítʹ[pətklʲʉˈt͡ɕitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подключи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подключи́ть nghĩa là cho chạy, cho hoạt động, mắc vào, cắm vào.

Nghĩa của подключи́ть

Thể hoàn thành của подключа́ть.

Động từ

  1. Cho... chạy, cho... hoạt động, nối mạch.
  2. Mắc... vào, cắm... vào.
  3. Nối.
  4. Kết nối.

Cặp thể của подключи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подключи́ть

NgôiTương lai
яподключу́
тыподключи́шь
он / она́ / оно́подключи́т
мыподключи́м
выподключи́те
они́подключа́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подключи́л
Giống cái (она́)подключи́ла
Giống trung (оно́)подключи́ло
Số nhiều (они́)подключи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подключи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подключи́те

Câu hỏi thường gặp

подключить nghĩa là gì?

подключить (động từ) nghĩa là cho chạy, cho hoạt động, mắc vào, cắm vào.

подключить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подключи́ть (phiên âm Latinh podključítʹ, IPA [pətklʲʉˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.