подка́пывать
Dấu sắc trên подка́пывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подка́пывать nghĩa là đào, bới.
Nghĩa của подка́пывать
Động từ
- Đào, bới, moi, đào ngầm.
Cặp thể của подка́пывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подка́пывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подка́пываю |
| ты | подка́пываешь |
| он / она́ / оно́ | подка́пывает |
| мы | подка́пываем |
| вы | подка́пываете |
| они́ | подка́пывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подкапывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подка́пывал |
| Giống cái (она́) | подка́пывала |
| Giống trung (оно́) | подка́пывало |
| Số nhiều (они́) | подка́пывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подка́пывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подка́пывайте |
Họ từ của подка́пывать
Câu hỏi thường gặp
подкапывать nghĩa là gì?
подкапывать (động từ) nghĩa là đào, bới.
подкапывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подка́пывать (phiên âm Latinh podkápyvatʹ, IPA [pɐtˈkapɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.