TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подкорми́ться

thể hoàn thành
podkormítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подкорми́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подкорми́ться nghĩa là ăn thêm, tẩm bỏ thêm.

Nghĩa của подкорми́ться

Nghĩa lấy theo mục подкармливаться.

Động từ

  1. Ăn thêm, tẩm bỏ thêm, được cho ăn thêm; (о животэх) được vỗ béo, được nuôi thúc.

Câu hỏi thường gặp

подкормиться nghĩa là gì?

подкормиться (động từ) nghĩa là ăn thêm, tẩm bỏ thêm.

подкормиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подкорми́ться (phiên âm Latinh podkormítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.