подка́рмливаться
Dấu sắc trên подка́рмливаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подка́рмливаться nghĩa là ăn thêm, tẩm bỏ thêm.
Nghĩa của подка́рмливаться
Động từ
- Ăn thêm, tẩm bỏ thêm, được cho ăn thêm; (о животэх) được vỗ béo, được nuôi thúc.
Cặp thể của подка́рмливаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
подкармливаться nghĩa là gì?
подкармливаться (động từ) nghĩa là ăn thêm, tẩm bỏ thêm.
подкармливаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подка́рмливаться (phiên âm Latinh podkármlivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.