TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подко́рье

giống trungbất động vật
podkórʹje[pɐtˈkorʲje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подко́рье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подко́рье nghĩa là dác.

Nghĩa của подко́рье

Danh từ

  1. Dác.

Biến cách của подко́рье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подко́рьеподко́рья
Sinh cách кого? чего?подко́рьяподко́рий
Tặng cách кому? чему?подко́рьюподко́рьям
Đối cách кого? что?подко́рьеподко́рья
Công cụ cách кем? чем?подко́рьемподко́рьями
Giới cách о ком? о чём?подко́рьеподко́рьях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với подко́рье

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

подкорье nghĩa là gì?

подкорье (danh từ) nghĩa là dác.

подкорье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подко́рье (phiên âm Latinh podkórʹje, IPA [pɐtˈkorʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.