TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́болонь

giống cáibất động vật
óbolonʹ[ˈobəɫənʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́болонь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́болонь nghĩa là dác.

Nghĩa của о́болонь

Danh từ

  1. Dác.

Biến cách của о́болонь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́болоньо́болони
Sinh cách кого? чего?о́болонио́болоней
Tặng cách кому? чему?о́болонио́болоням
Đối cách кого? что?о́болоньо́болони
Công cụ cách кем? чем?о́болоньюо́болонями
Giới cách о ком? о чём?о́болонио́болонях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với о́болонь

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

оболонь nghĩa là gì?

оболонь (danh từ) nghĩa là dác.

оболонь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́болонь (phiên âm Latinh óbolonʹ, IPA [ˈobəɫənʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.