подкрашиваться
thể chưa hoàn thành
podkrašivatʹsja
giọng máy của trình duyệt
подкрашиваться nghĩa là trang điểm, bôi môi.
Nghĩa của подкрашиваться
Động từ
- khẩu ngữ Trang điểm, bôi môi, đánh phấn.
Cặp thể của подкрашиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
подкрашиваться nghĩa là gì?
подкрашиваться (động từ) nghĩa là trang điểm, bôi môi.
подкрашиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подкрашиваться (phiên âm Latinh podkrašivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.