подкрепле́ние
Dấu sắc trên подкрепле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подкрепле́ние nghĩa là củng cố thêm, kiện toàn thêm, tẩm bổ, bồi bổ.
Nghĩa của подкрепле́ние
Danh từ
- действие [sự] củng cố thêm, kiện toàn thêm.
- пищей [sự] tẩm bổ, bồi bổ, bồi dưỡng.
- quân sự Viện binh, quân tiếp viện, quân tiếp ứng.
- посыла́ть подкрепле́ниеtiếp viện, tiếp ứng, tiếp binh
Biến cách của подкрепле́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | подкрепле́ние | подкрепле́ния |
| Sinh cách кого? чего? | подкрепле́ния | подкрепле́ний |
| Tặng cách кому? чему? | подкрепле́нию | подкрепле́ниям |
| Đối cách кого? что? | подкрепле́ние | подкрепле́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | подкрепле́нием | подкрепле́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | подкрепле́нии | подкрепле́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
подкрепление nghĩa là gì?
подкрепление (danh từ) nghĩa là củng cố thêm, kiện toàn thêm, tẩm bổ, bồi bổ.
подкрепление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подкрепле́ние (phiên âm Latinh podkreplénije, IPA [pətkrʲɪˈplʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.