TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подкрепля́ть

thể chưa hoàn thành
podkrepljátʹ[pətkrʲɪˈplʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подкрепля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подкрепля́ть nghĩa là củng cố thêm, kiện toàn thêm, ủng hộ.

Nghĩa của подкрепля́ть

Động từ

  1. придавать полчность Củng cố thêm, kiện toàn thêm, làm vững chắc thêm, gia cố [thêm], bắt chặt thêm.
  2. поддерживать Ủng hộ.
  3. усиливать Tăng cường.
  4. пицей Tẩm bổ, bồi bổ, bồi dưỡng.

Cặp thể của подкрепля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подкрепля́ть

NgôiHiện tại
яподкрепля́ю
тыподкрепля́ешь
он / она́ / оно́подкрепля́ет
мыподкрепля́ем
выподкрепля́ете
они́подкрепля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подкреплять.

Quá khứ

Giống đực (он)подкрепля́л
Giống cái (она́)подкрепля́ла
Giống trung (оно́)подкрепля́ло
Số nhiều (они́)подкрепля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подкрепля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подкрепля́йте

Họ từ của подкрепля́ть

Câu hỏi thường gặp

подкреплять nghĩa là gì?

подкреплять (động từ) nghĩa là củng cố thêm, kiện toàn thêm, ủng hộ.

подкреплять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подкрепля́ть (phiên âm Latinh podkrepljátʹ, IPA [pətkrʲɪˈplʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.