подкрепля́ть
Dấu sắc trên подкрепля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подкрепля́ть nghĩa là củng cố thêm, kiện toàn thêm, ủng hộ.
Nghĩa của подкрепля́ть
Động từ
- придавать полчность Củng cố thêm, kiện toàn thêm, làm vững chắc thêm, gia cố [thêm], bắt chặt thêm.
- поддерживать Ủng hộ.
- усиливать Tăng cường.
- пицей Tẩm bổ, bồi bổ, bồi dưỡng.
Cặp thể của подкрепля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подкрепля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подкрепля́ю |
| ты | подкрепля́ешь |
| он / она́ / оно́ | подкрепля́ет |
| мы | подкрепля́ем |
| вы | подкрепля́ете |
| они́ | подкрепля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подкреплять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подкрепля́л |
| Giống cái (она́) | подкрепля́ла |
| Giống trung (оно́) | подкрепля́ло |
| Số nhiều (они́) | подкрепля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подкрепля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подкрепля́йте |
Họ từ của подкрепля́ть
Câu hỏi thường gặp
подкреплять nghĩa là gì?
подкреплять (động từ) nghĩa là củng cố thêm, kiện toàn thêm, ủng hộ.
подкреплять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подкрепля́ть (phiên âm Latinh podkrepljátʹ, IPA [pətkrʲɪˈplʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.