подкру́чивать
Dấu sắc trên подкру́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подкру́чивать nghĩa là vặn thêm, vít chặt thêm.
Nghĩa của подкру́чивать
Động từ
- khẩu ngữ Vặn thêm, vít chặt thêm (một chút) + đối cách
- подкру́чивать га́йкуvặn ê-cuộc thêm, vít chặt thêm đai ốc
Chia động từ подкру́чивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подкру́чиваю |
| ты | подкру́чиваешь |
| он / она́ / оно́ | подкру́чивает |
| мы | подкру́чиваем |
| вы | подкру́чиваете |
| они́ | подкру́чивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подкручивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подкру́чивал |
| Giống cái (она́) | подкру́чивала |
| Giống trung (оно́) | подкру́чивало |
| Số nhiều (они́) | подкру́чивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подкру́чивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подкру́чивайте |
Câu hỏi thường gặp
подкручивать nghĩa là gì?
подкручивать (động từ) nghĩa là vặn thêm, vít chặt thêm.
подкручивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подкру́чивать (phiên âm Latinh podkrúčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.